Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Men khô hoạt tính
Calo và thông tin dinh dưỡng
chất gây nở, khô hoạt tính
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 40 g 81%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 27 g 96%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 11 mg 916%
- Riboflavin (B2) 4 mg 308%
- Niacin (B3) 40,2 mg 251%
- Axit pantothenic (B5) 13,5 mg 270%
- Vitamin B6 1,5 mg 88%
- Folate (B9) 2340 µg 585%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 32 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 637 mg 51%
- Kali 955 mg 20%
- Kẽm 7,9 mg 72%
- Đồng 0,44 mg 48%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 40 g | 14 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 4 g | 13 | 1,6 g | 0,6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 8 g | 26 | 3,2 g | 1,1 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 2 g | 7 | 0,8 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 12 g | 39 | 4,9 g | 1,7 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 16 g | 52 | 6,5 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 20 g | 7,2 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 61 g | 22 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 81 g | 29 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 101 g | 36 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Men khô hoạt tính
100 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
100 g Men khô hoạt tính có 325 kcal, gồm 40 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (4 g) Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (4 g) Men khô hoạt tính có 13 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (8 g) Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (8 g) Men khô hoạt tính có 26 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (2 g) Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (2 g) Men khô hoạt tính có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (12 g) Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (12 g) Men khô hoạt tính có 39 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (16 g) Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (16 g) Men khô hoạt tính có 52 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
50 g Men khô hoạt tính có 163 kcal, gồm 20 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?
150 g Men khô hoạt tính có 488 kcal, gồm 61 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ