Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,1 g 29%
  • Đường 0 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,9 mg 157%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 87%
  • Niacin (B3) 12,3 mg 77%
  • Axit pantothenic (B5) 4,9 mg 98%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 785 µg 196%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%
  • Choline 32 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 336 mg 27%
  • Kali 601 mg 13%
  • Kẽm 10 mg 91%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 8,1 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1058,4 g10 g1,9 g
50 g50 g534,2 g5 g1 g
150 g150 g15813 g15 g2,9 g
200 g200 g21017 g20 g3,8 g
250 g250 g26321 g25 g4,8 g

Câu hỏi về Men bánh mì tươi

100 g Men bánh mì tươi có bao nhiêu calo?

100 g Men bánh mì tươi có 105 kcal, gồm 8,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Men bánh mì tươi có bao nhiêu calo?

50 g Men bánh mì tươi có 53 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Men bánh mì tươi có bao nhiêu calo?

150 g Men bánh mì tươi có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Men bánh mì tươi có bao nhiêu calo?

200 g Men bánh mì tươi có 210 kcal, gồm 17 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Men bánh mì tươi có bao nhiêu calo?

250 g Men bánh mì tươi có 263 kcal, gồm 21 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ