Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yeast (baking), pressed
Calo và thông tin dinh dưỡng
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,1 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 0 g —
- Natri 22 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 17 g | 1,1 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 8,4 g | 0,6 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 25 g | 1,7 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 33 g | 2,2 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 42 g | 2,8 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yeast (baking), pressed
100 g Yeast (baking), pressed có bao nhiêu calo?
100 g Yeast (baking), pressed có 96 kcal, gồm 17 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Yeast (baking), pressed có bao nhiêu calo?
50 g Yeast (baking), pressed có 48 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Yeast (baking), pressed có bao nhiêu calo?
150 g Yeast (baking), pressed có 144 kcal, gồm 25 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Yeast (baking), pressed có bao nhiêu calo?
200 g Yeast (baking), pressed có 192 kcal, gồm 33 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Yeast (baking), pressed có bao nhiêu calo?
250 g Yeast (baking), pressed có 240 kcal, gồm 42 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ