Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yeast, baker`s, compressed
Calo và thông tin dinh dưỡng
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb0 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 0 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 3,5 mg 70%
- Vitamin B6 1,1 mg 65%
- Biotin (B7) 60 µg 200%
- Folate (B9) 1000 µg 250%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 340 mg 27%
- Kali 610 mg 13%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 0,6 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 8,4 g | 0 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 4,2 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 17 g | 0 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 21 g | 0 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yeast, baker`s, compressed
100 g Yeast, baker`s, compressed có bao nhiêu calo?
100 g Yeast, baker`s, compressed có 63 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Yeast, baker`s, compressed có bao nhiêu calo?
50 g Yeast, baker`s, compressed có 32 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Yeast, baker`s, compressed có bao nhiêu calo?
150 g Yeast, baker`s, compressed có 95 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Yeast, baker`s, compressed có bao nhiêu calo?
200 g Yeast, baker`s, compressed có 126 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Yeast, baker`s, compressed có bao nhiêu calo?
250 g Yeast, baker`s, compressed có 158 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ