Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Men khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb14 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 20 g 70%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2,3 mg 194%
- Riboflavin (B2) 4 mg 308%
- Niacin (B3) 36 mg 225%
- Axit pantothenic (B5) 11 mg 220%
- Vitamin B6 2 mg 118%
- Biotin (B7) 200 µg 667%
- Folate (B9) 4000 µg 1000%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 16,1 mg 89%
- Magiê 230 mg 55%
- Phốt pho 1290 mg 103%
- Kali 2000 mg 43%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 5 mg 556%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 36 g | 14 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 18 g | 7,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 379 | 53 g | 22 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 505 | 71 g | 29 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 631 | 89 g | 36 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Men khô
100 g Men khô có bao nhiêu calo?
100 g Men khô có 253 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Men khô có bao nhiêu calo?
50 g Men khô có 126 kcal, gồm 18 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Men khô có bao nhiêu calo?
150 g Men khô có 379 kcal, gồm 53 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Men khô có bao nhiêu calo?
200 g Men khô có 505 kcal, gồm 71 g đạm, 29 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Men khô có bao nhiêu calo?
250 g Men khô có 631 kcal, gồm 89 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ