Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chiết xuất men
Calo và thông tin dinh dưỡng
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm41 g
Carb3,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 41 g 81%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
- Natri 4300 mg 187%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 4,1 mg 342%
- Riboflavin (B2) 11,9 mg 915%
- Niacin (B3) 64 mg 400%
- Vitamin B6 1,6 mg 94%
- Folate (B9) 2620 µg 655%
- Vitamin B12 14,5 µg 604%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 950 mg 76%
- Kali 2100 mg 45%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Iốt 49 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 41 g | 3,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 20 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 61 g | 5,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 81 g | 7 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 102 g | 8,8 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chiết xuất men
100 g Chiết xuất men có bao nhiêu calo?
100 g Chiết xuất men có 180 kcal, gồm 41 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Chiết xuất men có bao nhiêu calo?
50 g Chiết xuất men có 90 kcal, gồm 20 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Chiết xuất men có bao nhiêu calo?
150 g Chiết xuất men có 270 kcal, gồm 61 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Chiết xuất men có bao nhiêu calo?
200 g Chiết xuất men có 360 kcal, gồm 81 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Chiết xuất men có bao nhiêu calo?
250 g Chiết xuất men có 450 kcal, gồm 102 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ