Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mứt chiết xuất men
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 1,6 g —
- Natri 3380 mg 147%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 23,4 mg 1948%
- Riboflavin (B2) 17,5 mg 1346%
- Niacin (B3) 128 mg 797%
- Axit pantothenic (B5) 4,6 mg 92%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 3786 µg 947%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 65,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 180 mg 43%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 2100 mg 45%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,25 mg 27%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 27,6 µg 50%
- Iốt 49 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 24 g | 14 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 6 g | 11 | 1,4 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 12 g | 22 | 2,9 g | 1,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 3 g | 6 | 0,7 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 18 g | 33 | 4,3 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 24 g | 44 | 5,7 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 12 g | 7 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 36 g | 21 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 48 g | 28 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 60 g | 35 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt phết rau củ và chiết xuất menrau củ và chiết xuất men, Mightymite161 kcal / 100 g
- Chiết xuất men Marmite129 kcal / 100 g
- Sốt phết menmen, Cheesybite221 kcal / 100 g
- Chiết xuất men180 kcal / 100 g
- Vegemite phết men163 kcal / 100 g
- Marmite phết menmen, Marmite149 kcal / 100 g
- Vegemite phết men giảm muối192 kcal / 100 g
- Món phết rau củsản xuất công nghiệp193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mứt chiết xuất men
100 g Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
100 g Mứt chiết xuất men có 185 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (6 g) Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (6 g) Mứt chiết xuất men có 11 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (12 g) Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (12 g) Mứt chiết xuất men có 22 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (3 g) Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (3 g) Mứt chiết xuất men có 6 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (18 g) Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (18 g) Mứt chiết xuất men có 33 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (24 g) Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (24 g) Mứt chiết xuất men có 44 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
50 g Mứt chiết xuất men có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Mứt chiết xuất men có bao nhiêu calo?
150 g Mứt chiết xuất men có 278 kcal, gồm 36 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ