Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0 g —
- Natri 3600 mg 157%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 9,7 mg 808%
- Riboflavin (B2) 14,3 mg 1100%
- Niacin (B3) 97 mg 606%
- Vitamin B6 1,3 mg 76%
- Folate (B9) 1010 µg 253%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 65,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 180 mg 43%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 2600 mg 55%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Selen 18 µg 33%
- Iốt 49 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 28 g | 1,6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 14 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 42 g | 2,4 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 56 g | 3,2 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 70 g | 4 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chiết xuất men Marmite
Chiết xuất men Marmite ăn như thế nào?
Phết một lớp thật mỏng lên bánh mì nướng; vị mặn đậm nên thường ngon hơn khi ăn cùng bơ hoặc phô mai. Bạn cũng có thể khuấy một chút vào cháo yến mạch mặn.
Cho chiết xuất men Marmite vào món ăn khi nào?
Hòa một thìa nhỏ vào nước nóng rồi khuấy vào súp, nước sốt hoặc món hầm gần cuối khi nấu; nếm trước khi thêm muối vì Marmite đã mặn. Một chút cũng làm nước sốt cho mì hoặc món rau có vị đậm đà hơn.
Bảo quản chiết xuất men Marmite ra sao sau khi mở nắp?
Đậy kín nắp và cất ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng; thường không cần để trong tủ lạnh. Dùng thìa sạch, khô để lấy Marmite, tránh làm dính nước vào lọ.
Có thể thay chiết xuất men Marmite bằng gì?
Vegemite hoặc chiết xuất men dạng phết là những lựa chọn gần nhất, nhưng vị và độ mặn khác nhau; hãy cho ít trước rồi nêm lại. Nếu chỉ cần vị umami trong súp hay nước sốt, một ít nước tương cũng có thể thay thế, nhưng sẽ làm món ăn loãng hơn.
Chiết xuất men Marmite khác Vegemite thế nào?
Cả hai đều là loại phết mặn làm từ chiết xuất men, nhưng hương vị và độ đậm đặc không giống hệt nhau. Trong cùng khẩu phần 100 g, Marmite có 28 g protein, còn Vegemite phết men có 24,4 g.
Chiết xuất men Marmite có phải là men dinh dưỡng không?
Không hẳn: Marmite là chiết xuất men đậm đặc, mặn, thường dùng làm đồ phết hoặc gia vị; men dinh dưỡng thường ở dạng mảnh hoặc bột, có vị thơm nhẹ hơn và rắc lên món ăn. Không nên thay thế theo cùng lượng vì vị mặn của Marmite rất mạnh.
Chiết xuất men Marmite có nhiều natri không?
Có; vị mặn là đặc trưng của Marmite, nên chỉ cần dùng một lượng nhỏ để tạo vị cho bánh mì, súp hoặc nước sốt. Một khẩu phần 100 g có 3600 mg natri.
Nguồn: Frida (Denmark) 1207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ