Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Marmite phết men
Calo và thông tin dinh dưỡng
men, Marmite
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb17 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 12 g 42%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 13 g | 17 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 6,7 g | 8,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 20 g | 25 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 27 g | 33 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 33 g | 42 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Marmite phết men
100 g Marmite phết men có bao nhiêu calo?
100 g Marmite phết men có 149 kcal, gồm 13 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Marmite phết men có bao nhiêu calo?
50 g Marmite phết men có 75 kcal, gồm 6,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Marmite phết men có bao nhiêu calo?
150 g Marmite phết men có 224 kcal, gồm 20 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Marmite phết men có bao nhiêu calo?
200 g Marmite phết men có 298 kcal, gồm 27 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Marmite phết men có bao nhiêu calo?
250 g Marmite phết men có 373 kcal, gồm 33 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ