Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 40 g 81%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 4370 mg 190%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 9,7 mg 808%
  • Riboflavin (B2) 8,5 mg 654%
  • Niacin (B3) 87 mg 544%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 1300 µg 325%
  • Vitamin B12 8 µg 333%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 8,1 mg 45%
  • Magiê 65 mg 15%
  • Phốt pho 400 mg 32%
  • Kali 970 mg 21%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,08 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17940 g3,2 g0,6 g
50 g50 g9020 g1,6 g0,3 g
150 g150 g26961 g4,8 g0,9 g
200 g200 g35881 g6,4 g1,2 g
250 g250 g448101 g8 g1,5 g

Câu hỏi về Chiết xuất thịt bò

100 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?

100 g Chiết xuất thịt bò có 179 kcal, gồm 40 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?

50 g Chiết xuất thịt bò có 90 kcal, gồm 20 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?

150 g Chiết xuất thịt bò có 269 kcal, gồm 61 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?

200 g Chiết xuất thịt bò có 358 kcal, gồm 81 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?

250 g Chiết xuất thịt bò có 448 kcal, gồm 101 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ