Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chiết xuất thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
Bonox
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb6,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 17 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 8,3 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 25 g | 9,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 33 g | 13 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 42 g | 16 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chiết xuất thịt bò
100 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Chiết xuất thịt bò có 96 kcal, gồm 17 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Chiết xuất thịt bò có 48 kcal, gồm 8,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Chiết xuất thịt bò có 144 kcal, gồm 25 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?
200 g Chiết xuất thịt bò có 192 kcal, gồm 33 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Chiết xuất thịt bò có bao nhiêu calo?
250 g Chiết xuất thịt bò có 240 kcal, gồm 42 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ