Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2077,2 g28 g6,5 g
50 g50 g1043,6 g14 g3,2 g
150 g150 g31111 g42 g9,7 g
200 g200 g41415 g56 g13 g
250 g250 g51818 g69 g16 g

Câu hỏi về Nước dùng bò

100 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng bò có 207 kcal, gồm 7,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng bò có 104 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng bò có 311 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

200 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng bò có 414 kcal, gồm 15 g đạm, 56 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng bò có 518 kcal, gồm 18 g đạm, 69 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) R811000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ