Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt hạt ăn liền
Calo và thông tin dinh dưỡng
407
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb65 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 407 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 5,3 g —
- Natri 5300 mg 230%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,4 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 407 | 4,4 g | 65 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 204 | 2,2 g | 33 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 611 | 6,6 g | 98 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 814 | 8,8 g | 130 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 1018 | 11 g | 163 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt thịtdạng bột ăn liền324 kcal / 100 g
- Sốt bò ăn liềnkhô369 kcal / 100 g
- Bột sốt thịthỗn hợp khô313 kcal / 100 g
- Xốtkhông xác định, khử nước344 kcal / 100 g
- Nước xốt thịtchế biến không thêm chất béo, với bột xốt ăn liền28 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Viên súp bò
- Bột xốthỗn hợp khô, giảm muối313 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòsấy khô367 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt hạt ăn liền
100 g Sốt hạt ăn liền có bao nhiêu calo?
100 g Sốt hạt ăn liền có 407 kcal, gồm 4,4 g đạm, 65 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Sốt hạt ăn liền có bao nhiêu calo?
50 g Sốt hạt ăn liền có 204 kcal, gồm 2,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Sốt hạt ăn liền có bao nhiêu calo?
150 g Sốt hạt ăn liền có 611 kcal, gồm 6,6 g đạm, 98 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Sốt hạt ăn liền có bao nhiêu calo?
200 g Sốt hạt ăn liền có 814 kcal, gồm 8,8 g đạm, 130 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Sốt hạt ăn liền có bao nhiêu calo?
250 g Sốt hạt ăn liền có 1018 kcal, gồm 11 g đạm, 163 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ