Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 1620 mg 70%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 93 mg 22%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,7 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1408,2 g4,2 g10 g
50 g50 g704,1 g2,1 g5,1 g
150 g150 g21012 g6,3 g15 g
200 g200 g28016 g8,4 g20 g
250 g250 g35021 g11 g26 g

Câu hỏi về Mù tạc hạt

100 g Mù tạc hạt có bao nhiêu calo?

100 g Mù tạc hạt có 140 kcal, gồm 8,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Mù tạc hạt có bao nhiêu calo?

50 g Mù tạc hạt có 70 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Mù tạc hạt có bao nhiêu calo?

150 g Mù tạc hạt có 210 kcal, gồm 12 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Mù tạc hạt có bao nhiêu calo?

200 g Mù tạc hạt có 280 kcal, gồm 16 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Mù tạc hạt có bao nhiêu calo?

250 g Mù tạc hạt có 350 kcal, gồm 21 g đạm, 11 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ