Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước dùng dạng gel
Calo và thông tin dinh dưỡng
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb28 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 5,7 g —
- Natri 6450 mg 280%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 6,7 g | 28 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 3,4 g | 14 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 10 g | 42 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 13 g | 56 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 17 g | 70 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước dùng dạng gel
100 g Nước dùng dạng gel có bao nhiêu calo?
100 g Nước dùng dạng gel có 163 kcal, gồm 6,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Nước dùng dạng gel có bao nhiêu calo?
50 g Nước dùng dạng gel có 82 kcal, gồm 3,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Nước dùng dạng gel có bao nhiêu calo?
150 g Nước dùng dạng gel có 245 kcal, gồm 10 g đạm, 42 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Nước dùng dạng gel có bao nhiêu calo?
200 g Nước dùng dạng gel có 326 kcal, gồm 13 g đạm, 56 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Nước dùng dạng gel có bao nhiêu calo?
250 g Nước dùng dạng gel có 408 kcal, gồm 17 g đạm, 70 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-680 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ