Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 425 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 12 g 43%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 123 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 330 mg 25%
  • Sắt 10,9 mg 61%
  • Magiê 260 mg 62%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 940 mg 20%
  • Kẽm 6,5 mg 59%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 1,7 mg 74%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42529 g6,8 g29 g
50 g50 g21315 g3,4 g14 g
150 g150 g63843 g10 g43 g
200 g200 g85058 g14 g57 g
250 g250 g106372 g17 g72 g

Câu hỏi về Bột mù tạt

100 g Bột mù tạt có bao nhiêu calo?

100 g Bột mù tạt có 425 kcal, gồm 29 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Bột mù tạt có bao nhiêu calo?

50 g Bột mù tạt có 213 kcal, gồm 15 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Bột mù tạt có bao nhiêu calo?

150 g Bột mù tạt có 638 kcal, gồm 43 g đạm, 10 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Bột mù tạt có bao nhiêu calo?

200 g Bột mù tạt có 850 kcal, gồm 58 g đạm, 14 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Bột mù tạt có bao nhiêu calo?

250 g Bột mù tạt có 1063 kcal, gồm 72 g đạm, 17 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ