Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mù tạt vàng

Calo và thông tin dinh dưỡng

pha sẵn

165
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb20 g
Chất béo6,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 20 g —
  • Natri 760 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,4 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1655,7 g20 g6,4 g
50 g50 g822,9 g10 g3,2 g
150 g150 g2478,6 g30 g9,6 g
200 g200 g32911 g40 g13 g
250 g250 g41214 g51 g16 g

Câu hỏi về Mù tạt vàng

Mù tạt vàng ăn với món gì ngon?

Mù tạt vàng hợp với xúc xích, bánh mì kẹp, thịt nguội và bánh mì kẹp thịt; vị chua dịu giúp cân bằng món béo. Bạn cũng có thể trộn một thìa vào nước xốt salad hoặc phết mỏng lên bánh mì kẹp.

Dùng mù tạt vàng làm nước chấm hay nước xốt như thế nào?

Khuấy mù tạt vàng với giấm hoặc nước cốt chanh, dầu ăn và chút mật ong để làm xốt salad nhanh. Với thịt nướng, trộn cùng mật ong rồi phết lên trong vài phút cuối để lớp xốt không bị cháy.

Mù tạt vàng có cần nấu chín không?

Không cần; mù tạt vàng pha sẵn thường được ăn trực tiếp làm nước chấm hoặc gia vị kẹp bánh mì. Nếu cho vào món nóng, hãy khuấy vào gần cuối lúc nấu để giữ vị thơm và hạn chế làm xốt bị tách.

Mở nắp rồi bảo quản mù tạt vàng thế nào?

Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở nắp; dùng thìa sạch lấy mù tạt để tránh lẫn vụn thức ăn. Nếu thấy mốc, đổi màu bất thường hoặc có mùi lạ, hãy bỏ đi.

Có thể thay mù tạt vàng bằng loại nào?

Bạn có thể thay bằng mù tạt nâu, nhưng vị thường cay nồng hơn nên hãy dùng ít trước rồi nếm thử. Mù tạt mịn cũng dùng được khi cần gia vị dạng sệt, nhưng độ mặn có thể khác.

Mù tạt vàng khác hạt mù tạt vàng ở điểm nào?

Hạt mù tạt vàng là hạt nguyên, còn mù tạt vàng thường là gia vị đã nghiền và pha với chất lỏng, giấm cùng gia vị khác. Hạt nguyên có năng lượng 165 kcal trên 100 g, còn mù tạt vàng có 165 kcal.

Mù tạt vàng có cay không?

Mù tạt vàng thường có vị chua, mặn và cay nhẹ, ít nồng gắt hơn nhiều loại mù tạt nâu. Độ cay có thể rõ hơn khi ăn riêng; kẹp cùng xúc xích hoặc trộn vào xốt sẽ làm vị dịu đi.

Mù tạt vàng có nhiều muối không?

Có; mù tạt vàng chứa 760 mg natri trên 100 g, nên chỉ cần phết một lớp mỏng hoặc dùng một thìa nhỏ là đủ tạo vị. Vị chua cay cũng giúp món ăn đậm đà mà không phải thêm nhiều gia vị khác.

Nguồn: Frida (Denmark) 433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ