Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt mù tạt xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
xay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 12 g 44%
- Đường 6,8 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 7,1 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,1 mg 34%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,81 mg 67%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 162 µg 41%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 123 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 266 mg 20%
- Sắt 9,2 mg 51%
- Magiê 370 mg 88%
- Phốt pho 828 mg 66%
- Kali 738 mg 16%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,65 mg 72%
- Mangan 2,4 mg 106%
- Selen 208 µg 378%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 26 g | 16 g | 36 g |
| 1 khẩu phần | 2 g | 10 | 0,5 g | 0,3 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 4 g | 20 | 1 g | 0,6 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 1 g | 5 | 0,3 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 6 g | 30 | 1,6 g | 1 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 8 g | 41 | 2,1 g | 1,3 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 13 g | 7,9 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 39 g | 24 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 52 g | 32 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 65 g | 40 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt mù tạt vàngvàng508 kcal / 100 g
- Bột mù tạt425 kcal / 100 g
- Hạt mù tạt518 kcal / 100 g
- Gừng bột335 kcal / 100 g
- Nghệ bộtgia vị, xay312 kcal / 100 g
- Bạch đậu khấu xay312 kcal / 100 g
- Đinh hương bột274 kcal / 100 g
- Allspice xaygia vị263 kcal / 100 g
- Mù tạt vàng pha sẵn60 kcal / 100 g
- Nhục đậu khấu xayxay525 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt mù tạt xay
100 g hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
100 g hạt mù tạt xay có 508 kcal, gồm 26 g đạm, 16 g carbohydrate và 36 g chất béo.
1 khẩu phần (2 g) hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2 g) hạt mù tạt xay có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (4 g) hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (4 g) hạt mù tạt xay có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (1 g) hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1 g) hạt mù tạt xay có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (6 g) hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (6 g) hạt mù tạt xay có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
4 khẩu phần (8 g) hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (8 g) hạt mù tạt xay có 41 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
50 g hạt mù tạt xay có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g hạt mù tạt xay có bao nhiêu calo?
150 g hạt mù tạt xay có 762 kcal, gồm 39 g đạm, 24 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ