Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 312 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 28 g 100%
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 383 mg 29%
  • Sắt 14 mg 78%
  • Magiê 229 mg 55%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 1119 mg 24%
  • Kẽm 7,5 mg 68%
  • Đồng 0,38 mg 43%
  • Mangan 28 mg 1217%
  • Selen 21 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31211 g41 g6,7 g
50 g50 g1565,4 g20 g3,4 g
150 g150 g46816 g61 g10 g
200 g200 g62422 g81 g13 g
250 g250 g78027 g101 g17 g

Câu hỏi về Bạch đậu khấu xay

100 g Bạch đậu khấu xay có bao nhiêu calo?

100 g Bạch đậu khấu xay có 312 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Bạch đậu khấu xay có bao nhiêu calo?

50 g Bạch đậu khấu xay có 156 kcal, gồm 5,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Bạch đậu khấu xay có bao nhiêu calo?

150 g Bạch đậu khấu xay có 468 kcal, gồm 16 g đạm, 61 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Bạch đậu khấu xay có bao nhiêu calo?

200 g Bạch đậu khấu xay có 624 kcal, gồm 22 g đạm, 81 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Bạch đậu khấu xay có bao nhiêu calo?

250 g Bạch đậu khấu xay có 780 kcal, gồm 27 g đạm, 101 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ