Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1307 mg 57%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,4 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1315 g11 g6,8 g
50 g50 g662,5 g5,4 g3,4 g
150 g150 g1977,5 g16 g10 g
200 g200 g26210 g22 g14 g
250 g250 g32813 g27 g17 g

Câu hỏi về Mustard, brown, ready made

100 g Mustard, brown, ready made có bao nhiêu calo?

100 g Mustard, brown, ready made có 131 kcal, gồm 5 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Mustard, brown, ready made có bao nhiêu calo?

50 g Mustard, brown, ready made có 66 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Mustard, brown, ready made có bao nhiêu calo?

150 g Mustard, brown, ready made có 197 kcal, gồm 7,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Mustard, brown, ready made có bao nhiêu calo?

200 g Mustard, brown, ready made có 262 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Mustard, brown, ready made có bao nhiêu calo?

250 g Mustard, brown, ready made có 328 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ