Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 502 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 43 g —
- Natri 103 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 502 | 3,8 g | 69 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 36 g | 181 | 1,4 g | 25 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 72 g | 361 | 2,8 g | 50 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 18 g | 90 | 0,7 g | 12 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 108 g | 542 | 4,1 g | 75 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 144 g | 723 | 5,5 g | 99 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 251 | 1,9 g | 35 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 753 | 5,8 g | 104 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 1004 | 7,7 g | 138 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1255 | 9,6 g | 173 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh xốp đường
Bánh xốp đường đã mở gói nên bảo quản thế nào để giữ giòn?
Cho bánh vào hộp kín hoặc túi có khóa kéo, ép bớt không khí rồi để nơi khô ráo, tránh nắng và hơi nước. Không cần để tủ lạnh; hơi ẩm có thể làm bánh mềm.
Có thể dùng bánh xốp đường làm món tráng miệng gì?
Bẻ vụn bánh rắc lên kem, sữa chua hoặc trái cây cắt nhỏ để thêm độ giòn. Bạn cũng có thể xếp bánh thành lớp với kem tươi hoặc pudding; cho bánh vào sát lúc ăn để bánh không hút ẩm và nhũn.
Bánh xốp đường ăn cùng gì ngon?
Vị ngọt nhẹ và kết cấu giòn hợp với trà, cà phê, kem vani hoặc trái cây chua nhẹ như dâu và kiwi. Nếu dùng với đồ uống nóng, hãy ăn ngay sau khi nhúng vì bánh nhanh mềm.
Làm sao phân biệt bánh xốp đường với bánh quy kẹp wafer đường, nhân kem?
Bánh xốp đường thường là những lớp bánh mỏng giòn, không có lớp nhân kem ở giữa; loại kẹp wafer có phần nhân ngọt rõ rệt. Khi chọn mua, nhìn mặt cắt và danh sách thành phần để biết bánh có nhân hay không.
Bánh xốp đường có thể làm giòn lại sau khi bị ỉu không?
Có thể thử trải bánh thành một lớp và làm nóng trong lò ở 120 °C khoảng 3–5 phút, rồi để nguội hẳn trên giá cho hơi ẩm thoát ra. Canh sát vì bánh mỏng dễ sém; cách này không khôi phục được bánh đã bị ẩm nhiều.
Bánh xốp đường có nhiều năng lượng không?
Một khẩu phần 36 g cung cấp 181 kcal. Ăn vài chiếc cùng lúc khá dễ vì bánh nhẹ và giòn, nên lấy phần định ăn ra đĩa thay vì ăn trực tiếp từ gói.
Bánh xốp đường phủ sô-cô-la có nhiều năng lượng hơn bánh xốp đường không?
Có: bánh phủ sô-cô-la có 526 kcal mỗi 100 g, so với 502 kcal mỗi 100 g ở bánh xốp đường. Lớp phủ cũng làm bánh có vị đậm và béo hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 172736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ