Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh ngũ cốc granola All Bran
Calo và thông tin dinh dưỡng
thanh và bánh ăn vặt nhỏ, mọi hương vị, Kellogg's
493
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb50 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 493 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 15 g 55%
- Đường 27 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 16,7 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 54,5 mg 4%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 84,6 mg 20%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 265 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,48 mg 53%
- Mangan 1,7 mg 75%
- Selen 0,01 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 493 | 6,3 g | 50 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 247 | 3,1 g | 25 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 740 | 9,4 g | 75 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 986 | 13 g | 100 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1233 | 16 g | 124 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh ngũ cốc granola All Bran
100 g thanh ngũ cốc granola All Bran có bao nhiêu calo?
100 g thanh ngũ cốc granola All Bran có 493 kcal, gồm 6,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g thanh ngũ cốc granola All Bran có bao nhiêu calo?
50 g thanh ngũ cốc granola All Bran có 247 kcal, gồm 3,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g thanh ngũ cốc granola All Bran có bao nhiêu calo?
150 g thanh ngũ cốc granola All Bran có 740 kcal, gồm 9,4 g đạm, 75 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g thanh ngũ cốc granola All Bran có bao nhiêu calo?
200 g thanh ngũ cốc granola All Bran có 986 kcal, gồm 13 g đạm, 100 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g thanh ngũ cốc granola All Bran có bao nhiêu calo?
250 g thanh ngũ cốc granola All Bran có 1233 kcal, gồm 16 g đạm, 124 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ