Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 36 g 73%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 27 g 96%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26936 g6,3 g5 g
50 g50 g13518 g3,2 g2,5 g
150 g150 g40455 g9,5 g7,5 g
200 g200 g53873 g13 g10 g
250 g250 g67391 g16 g13 g

Câu hỏi về Men khô

100 g Men khô có bao nhiêu calo?

100 g Men khô có 269 kcal, gồm 36 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Men khô có bao nhiêu calo?

50 g Men khô có 135 kcal, gồm 18 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Men khô có bao nhiêu calo?

150 g Men khô có 404 kcal, gồm 55 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Men khô có bao nhiêu calo?

200 g Men khô có 538 kcal, gồm 73 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Men khô có bao nhiêu calo?

250 g Men khô có 673 kcal, gồm 91 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ