Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dill weed, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
312
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb42 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 12 g 43%
- Đường 38 g —
- Natri 208 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 583 µg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 1,7 mg 101%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1784 mg 137%
- Sắt 48,8 mg 271%
- Magiê 451 mg 107%
- Phốt pho 543 mg 43%
- Kali 3308 mg 70%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 2,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 20 g | 42 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 10 g | 21 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 30 g | 63 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 40 g | 84 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 779 | 50 g | 106 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dill weed, dried
100 g Dill weed, dried có bao nhiêu calo?
100 g Dill weed, dried có 312 kcal, gồm 20 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Dill weed, dried có bao nhiêu calo?
50 g Dill weed, dried có 156 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Dill weed, dried có bao nhiêu calo?
150 g Dill weed, dried có 468 kcal, gồm 30 g đạm, 63 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Dill weed, dried có bao nhiêu calo?
200 g Dill weed, dried có 624 kcal, gồm 40 g đạm, 84 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
250 g Dill weed, dried có bao nhiêu calo?
250 g Dill weed, dried có 779 kcal, gồm 50 g đạm, 106 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ