Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rau chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb0,3 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 48 mg 53%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 103 mg 25%
- Phốt pho 63 mg 5%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2 g | 0,3 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3 g | 0,5 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 4 g | 0,6 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 5 g | 0,8 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về rau chua
100 g rau chua có bao nhiêu calo?
100 g rau chua có 22 kcal, gồm 2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g rau chua có bao nhiêu calo?
50 g rau chua có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g rau chua có bao nhiêu calo?
150 g rau chua có 33 kcal, gồm 3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g rau chua có bao nhiêu calo?
200 g rau chua có 44 kcal, gồm 4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g rau chua có bao nhiêu calo?
250 g rau chua có 55 kcal, gồm 5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ