Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 202 µg 22%
  • Vitamin C 41,6 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 75 mg 18%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 1,7 mg 76%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g513,8 g7,6 g0,9 g
50 g50 g261,9 g3,8 g0,5 g
150 g150 g775,7 g11 g1,4 g
200 g200 g1027,6 g15 g1,8 g
250 g250 g1289,5 g19 g2,3 g

Câu hỏi về lá chút chít núi

100 g lá chút chít núi có bao nhiêu calo?

100 g lá chút chít núi có 51 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g lá chút chít núi có bao nhiêu calo?

50 g lá chút chít núi có 26 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g lá chút chít núi có bao nhiêu calo?

150 g lá chút chít núi có 77 kcal, gồm 5,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g lá chút chít núi có bao nhiêu calo?

200 g lá chút chít núi có 102 kcal, gồm 7,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g lá chút chít núi có bao nhiêu calo?

250 g lá chút chít núi có 128 kcal, gồm 9,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ