Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 180 µg 20%
  • Vitamin C 2,2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,63 mg 37%
  • Folate (B9) 112 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 429 mg 33%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 156 mg 37%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 494 mg 11%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 6,7 mg 291%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1034,7 g8,6 g2,8 g
50 g50 g522,4 g4,3 g1,4 g
150 g150 g1557,1 g13 g4,1 g
200 g200 g2069,4 g17 g5,5 g
250 g250 g25812 g22 g6,9 g

Câu hỏi về Lá liễu thảo bản địa

100 g Lá liễu thảo bản địa có bao nhiêu calo?

100 g Lá liễu thảo bản địa có 103 kcal, gồm 4,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Lá liễu thảo bản địa có bao nhiêu calo?

50 g Lá liễu thảo bản địa có 52 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Lá liễu thảo bản địa có bao nhiêu calo?

150 g Lá liễu thảo bản địa có 155 kcal, gồm 7,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Lá liễu thảo bản địa có bao nhiêu calo?

200 g Lá liễu thảo bản địa có 206 kcal, gồm 9,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Lá liễu thảo bản địa có bao nhiêu calo?

250 g Lá liễu thảo bản địa có 258 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4865 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ