Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 48 mg 53%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 103 mg 25%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 0,9 µg 2%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g231,9 g1,6 g0,7 g
50 g50 g120,9 g0,8 g0,3 g
150 g150 g352,8 g2,4 g1 g
200 g200 g473,8 g3,2 g1,3 g
250 g250 g594,7 g4 g1,6 g

Câu hỏi về Lau chua

100 g Lau chua có bao nhiêu calo?

100 g Lau chua có 23 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Lau chua có bao nhiêu calo?

50 g Lau chua có 12 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lau chua có bao nhiêu calo?

150 g Lau chua có 35 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Lau chua có bao nhiêu calo?

200 g Lau chua có 47 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Lau chua có bao nhiêu calo?

250 g Lau chua có 59 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ