Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
anh đào chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Đạm1 g
Carb11 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 8,5 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64,2 µg 7%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,11 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1 g | 11 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,5 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | – | 1,5 g | 16 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | – | 2 g | 21 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | – | 2,5 g | 27 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả anh đào chuasống50 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏtươi50 kcal / 100 g
- Quả anh đàothịt và vỏ, đã bỏ hạt, sống54 kcal / 100 g
- Anh đàosống41 kcal / 100 g
- Anh đào ngọtsống63 kcal / 100 g
- Cà chua bisống32 kcal / 100 g
- Nấm morchellasống24 kcal / 100 g
- Sơ-riphần thịt và vỏ, đã bỏ hạt, sống
- Cherry đỏ chuađông lạnh, không đường46 kcal / 100 g
- Lau chuasống23 kcal / 100 g
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ