Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 21 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 5,1 µg 26%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 411 mg 9%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,63 mg 70%
  • Mangan 0,59 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g243,1 g0,1 g0,6 g
50 g50 g121,6 g0,1 g0,3 g
150 g150 g354,7 g0,2 g0,9 g
200 g200 g476,2 g0,2 g1,1 g
250 g250 g597,8 g0,3 g1,4 g

Câu hỏi về nấm morchella

100 g nấm morchella có bao nhiêu calo?

100 g nấm morchella có 24 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g nấm morchella có bao nhiêu calo?

50 g nấm morchella có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g nấm morchella có bao nhiêu calo?

150 g nấm morchella có 35 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g nấm morchella có bao nhiêu calo?

200 g nấm morchella có 47 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g nấm morchella có bao nhiêu calo?

250 g nấm morchella có 59 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ