Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 30 g 106%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12110 g2,4 g1,3 g
50 g50 g615,1 g1,2 g0,7 g
150 g150 g18215 g3,6 g2 g
200 g200 g24220 g4,8 g2,6 g
250 g250 g30325 g6 g3,3 g

Câu hỏi về Nấm morel

100 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

100 g Nấm morel có 121 kcal, gồm 10 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

50 g Nấm morel có 61 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

150 g Nấm morel có 182 kcal, gồm 15 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

200 g Nấm morel có 242 kcal, gồm 20 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

250 g Nấm morel có 303 kcal, gồm 25 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K703432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ