Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm morel
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb4,7 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 55 g 198%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 20 g | 4,7 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 9,8 g | 2,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 30 g | 7,1 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 39 g | 9,4 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 49 g | 12 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm morel
100 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
100 g Nấm morel có 231 kcal, gồm 20 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
50 g Nấm morel có 116 kcal, gồm 9,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
150 g Nấm morel có 347 kcal, gồm 30 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
200 g Nấm morel có 462 kcal, gồm 39 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
250 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
250 g Nấm morel có 578 kcal, gồm 49 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K703400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ