Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm morel
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo không dầu
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 11 g 41%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 4,1 g | 1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 2 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 6,1 g | 1,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 8,2 g | 2 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 10 g | 2,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm morel
100 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
100 g Nấm morel có 48 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
50 g Nấm morel có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
150 g Nấm morel có 72 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
200 g Nấm morel có 96 kcal, gồm 8,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Nấm morel có bao nhiêu calo?
250 g Nấm morel có 120 kcal, gồm 10 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K703182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ