Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,6 g0,6 g0,3 g
50 g50 g171,3 g0,3 g0,2 g
150 g150 g503,9 g0,9 g0,5 g
200 g200 g665,2 g1,2 g0,7 g
250 g250 g836,5 g1,5 g0,8 g

Câu hỏi về Nấm morel

100 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

100 g Nấm morel có 33 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

50 g Nấm morel có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

150 g Nấm morel có 50 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

200 g Nấm morel có 66 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

250 g Nấm morel có 83 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K703902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ