Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g242,1 g0,6 g0,7 g
50 g50 g121 g0,3 g0,3 g
150 g150 g363,1 g1 g1 g
200 g200 g484,2 g1,3 g1,4 g
250 g250 g605,2 g1,6 g1,7 g

Câu hỏi về Nấm chanterelle

100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

100 g Nấm chanterelle có 24 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

50 g Nấm chanterelle có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

150 g Nấm chanterelle có 36 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

200 g Nấm chanterelle có 48 kcal, gồm 4,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

250 g Nấm chanterelle có 60 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K713902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ