Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb5,1 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 36 g 73%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 30 g 108%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 36 g | 5,1 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 18 g | 2,6 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 54 g | 7,7 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 73 g | 10 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 91 g | 13 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 243 kcal, gồm 36 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 122 kcal, gồm 18 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 365 kcal, gồm 54 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 486 kcal, gồm 73 g đạm, 10 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 608 kcal, gồm 91 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K713400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ