Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb0,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 5,5 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 2,8 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 8,3 g | 1,2 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 11 g | 1,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 14 g | 1,9 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 37 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 19 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 56 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 93 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K713152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ