Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g375,5 g0,8 g0,4 g
50 g50 g192,8 g0,4 g0,2 g
150 g150 g568,3 g1,2 g0,6 g
200 g200 g7411 g1,6 g0,8 g
250 g250 g9314 g1,9 g1 g

Câu hỏi về Nấm chanterelle

100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

100 g Nấm chanterelle có 37 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

50 g Nấm chanterelle có 19 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

150 g Nấm chanterelle có 56 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

200 g Nấm chanterelle có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

250 g Nấm chanterelle có 93 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K713152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ