Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb0,7 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,5 g 12%
- Đường 0,5 g —
- Natri 0,29 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50,1 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 7,7 µg 39%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 4 µg 13%
- Folate (B9) 9,7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 48,7 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 3,9 mg 0%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 10,8 mg 3%
- Phốt pho 54,4 mg 4%
- Kali 501 mg 11%
- Kẽm 0,95 mg 9%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 0,63 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 2 g | 0,7 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1 g | 0,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 3 g | 1,1 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 4 g | 1,5 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 4,9 g | 1,8 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 23 kcal, gồm 2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 35 kcal, gồm 3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 46 kcal, gồm 4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 58 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ