Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g242,2 g0,4 g0,8 g
50 g50 g121,1 g0,2 g0,4 g
150 g150 g363,3 g0,6 g1,2 g
200 g200 g484,4 g0,8 g1,6 g
250 g250 g605,5 g1 g2 g

Câu hỏi về Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu

100 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có bao nhiêu calo?

100 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có 24 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có bao nhiêu calo?

50 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có bao nhiêu calo?

150 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có 36 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có bao nhiêu calo?

200 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có 48 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có bao nhiêu calo?

250 g Nấm chanterelle hình kèn và hình phễu có 60 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ