Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, luộc
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb2,6 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 16 g 58%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 19 g | 2,6 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 9,3 g | 1,3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 28 g | 3,9 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 37 g | 5,3 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 47 g | 6,6 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 126 kcal, gồm 19 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 63 kcal, gồm 9,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 189 kcal, gồm 28 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 252 kcal, gồm 37 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 315 kcal, gồm 47 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K713432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ