Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 9,9 g 35%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g413,5 g0,8 g0,5 g
50 g50 g211,8 g0,4 g0,2 g
150 g150 g625,3 g1,2 g0,7 g
200 g200 g827 g1,6 g0,9 g
250 g250 g1038,8 g2 g1,1 g

Câu hỏi về Nấm morel

100 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

100 g Nấm morel có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

50 g Nấm morel có 21 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

150 g Nấm morel có 62 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

200 g Nấm morel có 82 kcal, gồm 7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Nấm morel có bao nhiêu calo?

250 g Nấm morel có 103 kcal, gồm 8,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K703152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ