Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 21 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 5,1 µg 26%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 9 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 12,2 mg 68%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 411 mg 9%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,63 mg 69%
  • Mangan 0,59 mg 26%
  • Selen 2,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g313,1 g2,3 g0,6 g
50 g50 g161,6 g1,2 g0,3 g
150 g150 g474,7 g3,5 g0,9 g
200 g200 g626,2 g4,6 g1,1 g
250 g250 g787,8 g5,8 g1,4 g

Câu hỏi về Nấm Morel

100 g Nấm Morel có bao nhiêu calo?

100 g Nấm Morel có 31 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Nấm Morel có bao nhiêu calo?

50 g Nấm Morel có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm Morel có bao nhiêu calo?

150 g Nấm Morel có 47 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Nấm Morel có bao nhiêu calo?

200 g Nấm Morel có 62 kcal, gồm 6,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Nấm Morel có bao nhiêu calo?

250 g Nấm Morel có 78 kcal, gồm 7,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ