Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1680 mg 1867%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,4 g6,6 g0,3 g
50 g50 g–0,2 g3,3 g0,2 g
150 g150 g–0,6 g9,9 g0,5 g
200 g200 g–0,8 g13 g0,6 g
250 g250 g–1 g17 g0,8 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ