Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 1600 mg 1778%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,4 g4,5 g0,3 g
50 g50 g120,2 g2,3 g0,2 g
150 g150 g350,6 g6,8 g0,5 g
200 g200 g460,8 g9 g0,6 g
250 g250 g581 g11 g0,8 g

Câu hỏi về Nước ép sơ-ri

100 g Nước ép sơ-ri có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép sơ-ri có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nước ép sơ-ri có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép sơ-ri có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nước ép sơ-ri có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép sơ-ri có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nước ép sơ-ri có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép sơ-ri có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nước ép sơ-ri có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép sơ-ri có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ