Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sơ-ri
Calo và thông tin dinh dưỡng
cherry Tây Ấn, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38,3 µg 4%
- Vitamin C 1678 mg 1864%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,4 g | 6,6 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 98 g | 31 | 0,4 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 196 g | 63 | 0,8 g | 13 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 49 g | 16 | 0,2 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 294 g | 94 | 1,2 g | 19 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 392 g | 125 | 1,6 g | 26 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,2 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0,6 g | 9,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 0,8 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1 g | 17 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sơ-ri
Sơ-ri chín có vị thế nào, nên chọn quả ra sao?
Quả chín thường đỏ tươi đến đỏ sẫm, mềm nhẹ và có vị chua ngọt; quả còn xanh thường chua gắt hơn. Chọn quả căng, vỏ nguyên, không dập hay rỉ nước.
Ăn sơ-ri tươi thế nào cho đỡ chua?
Rửa nhẹ dưới vòi nước, bỏ cuống rồi ăn cả thịt quả; hạt cứng nên nhả bỏ. Nếu quả chua gắt, trộn với chuối hoặc xoài chín để vị dịu hơn.
Bảo quản sơ-ri tươi được bao lâu?
Sơ-ri dễ mềm và dập, nên giữ khô trong hộp thoáng ở ngăn mát và ăn trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, bỏ cuống, trải quả thành lớp trên khay cho đông cứng rồi chuyển vào túi kín để cấp đông.
Làm nước ép sơ-ri thế nào để giữ vị tươi?
Xay sơ-ri đã bỏ cuống với một ít nước lạnh, rồi lọc qua rây để bỏ hạt và bã. Pha với nước hoặc nước ép ngọt dịu như dứa; thêm đường sau khi nếm vì quả chín có thể đã đủ ngọt.
Sơ-ri thường dùng làm món gì?
Ngoài ăn tươi và ép nước, sơ-ri hợp làm sinh tố, mứt hoặc sốt chua ngọt ăn cùng món mặn. Khi nấu mứt, đun quả với đường ở lửa nhỏ đến khi mềm và sánh, khuấy thường xuyên để khỏi bén nồi.
Sơ-ri có nhiều vitamin C không?
Có: khoảng 100 g sơ-ri cung cấp 1678 mg vitamin C. Quả nhỏ nên một nắm có thể gồm nhiều quả; ăn tươi hoặc xay nhanh giúp giữ hương vị đặc trưng.
Sơ-ri khác anh đào như thế nào?
Sơ-ri thường nhỏ, vị chua rõ và có hạt cứng; anh đào thường mọng, ngọt hơn và có một hạt lớn. Anh đào cung cấp 54 kcal và 1,6 g chất xơ trên 100 g, còn sơ-ri có 32 kcal và 1,1 g chất xơ.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ