Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sơ ri Surinam
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, từ Brazil
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb6,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,9 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 1,3 g | 9,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,7 g | 13 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 2,1 g | 17 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sơ ri Surinam
100 g Sơ ri Surinam có bao nhiêu calo?
100 g Sơ ri Surinam có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Sơ ri Surinam có bao nhiêu calo?
50 g Sơ ri Surinam có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sơ ri Surinam có bao nhiêu calo?
150 g Sơ ri Surinam có 56 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Sơ ri Surinam có bao nhiêu calo?
200 g Sơ ri Surinam có 74 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Sơ ri Surinam có bao nhiêu calo?
250 g Sơ ri Surinam có 93 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0068C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ