Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75 µg 8%
  • Vitamin C 26,3 mg 29%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 103 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,8 g7,5 g0,4 g
1 khẩu phần173 g571,4 g13 g0,7 g
2 khẩu phần346 g1142,8 g26 g1,4 g
½ khẩu phần86,5 g290,7 g6,5 g0,3 g
3 khẩu phần519 g1714,2 g39 g2,1 g
4 khẩu phần692 g2285,5 g52 g2,8 g
50 g50 g170,4 g3,7 g0,2 g
150 g150 g501,2 g11 g0,6 g
200 g200 g661,6 g15 g0,8 g
250 g250 g832 g19 g1 g

Câu hỏi về Pitanga

Pitanga có vị như thế nào, ăn cả vỏ được không?

Quả chín thường có vị chua ngọt, thơm và hơi nhựa; độ chua thay đổi theo độ chín. Bạn rửa sạch rồi ăn cả vỏ, nhưng bỏ hạt cứng ở giữa.

Làm sao chọn pitanga chín ngon?

Chọn quả căng, chắc, vỏ bóng và có màu đỏ sẫm hoặc tím khi giống đó chuyển màu lúc chín; tránh quả dập, nhăn hay có mùi lên men. Pitanga khá mềm nên nhẹ tay khi cầm.

Bảo quản pitanga thế nào để không nhanh hỏng?

Đặt quả chưa rửa trong hộp thoáng hoặc lót giấy trong ngăn mát tủ lạnh và dùng sớm, thường trong vài ngày. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; muốn để lâu hơn, bỏ cuống và hạt rồi cấp đông phần thịt quả.

Pitanga thường được dùng làm món gì?

Vị chua thơm hợp với mứt, thạch, nước ép, sinh tố và sốt ăn cùng món tráng miệng. Khi nấu mứt hoặc sốt, bạn có thể lọc bỏ hạt sau khi quả mềm để thành phẩm dễ ăn.

Có thể thay pitanga bằng quả nào trong công thức?

Sơ ri Surinam có vị chua thơm gần gũi, nhưng thịt quả và độ ngọt có thể khác; nếm rồi điều chỉnh lượng đường trong công thức. Nếu không có, quả anh đào chua hoặc mận chua có thể thay trong mứt và sốt, nhưng hương vị sẽ khác.

Pitanga có nhiều vitamin C không?

Pitanga là nguồn vitamin C: một khẩu phần 100 g có 26,3 mg. Ăn quả tươi giúp giữ được phần lớn vitamin C, còn nấu lâu có thể làm giảm lượng vitamin này.

Pitanga và sơ ri Surinam có giống nhau không?

Tên gọi có thể gây nhầm lẫn: pitanga thường được gọi bằng tên tiếng Anh là Surinam cherry, còn “sơ ri Surinam” cũng có thể chỉ cùng loại quả này. Pitanga nguyên quả có 33 kcal mỗi 100 g; phần thịt quả pitanga riêng có 20 kcal mỗi 100 g.

Nguồn: USDA FoodData Central 169129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ