Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nước chanh

Calo và thông tin dinh dưỡng

juice

42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb11 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,1 g11 g0 g
50 g50 g210 g5,3 g0 g
150 g150 g630,1 g16 g0 g
200 g200 g840,1 g21 g0 g
250 g250 g1050,2 g26 g0 g

Câu hỏi về Nước chanh

Pha nước chanh thế nào để không bị đắng?

Vắt chanh nhẹ tay, tránh miết mạnh phần vỏ trắng và hạt vì chúng dễ làm nước đắng. Hòa nước cốt với đường và một ít nước ấm cho tan, rồi thêm nước lạnh và đá.

Nên cho đường vào nước chanh trước hay sau khi vắt chanh?

Hòa đường với một ít nước ấm trước để đường tan đều, sau đó mới thêm nước cốt chanh và nước lạnh. Cách này tránh đường lắng dưới đáy khi nước đã lạnh.

Nước chanh để tủ lạnh được bao lâu?

Nước chanh đã pha ngon nhất khi uống trong ngày; đậy kín và giữ lạnh thì có thể dùng trong khoảng hai ngày. Nếu đã cho đá vào bình, nên uống sớm vì đá tan làm nhạt nước.

Có thể pha nước chanh có ga không?

Có. Pha nước cốt chanh với si-rô đường trước, rồi rót nước có ga đã làm lạnh vào ngay trước khi uống để giữ bọt; thêm đá và vài lát chanh nếu thích.

Nước chanh khác gì nước cốt chanh?

Nước cốt chanh là phần nước ép nguyên chất, còn nước chanh thường được pha loãng với nước và thêm đường. Nước cốt chanh có 28,6 kcal và 2,52 g carbohydrate trên 100 g; nước chanh có 42 kcal và 11 g carbohydrate trên 100 g.

Nước chanh nhà làm có ngọt hơn nước chanh thông thường không?

Theo thành phần được liệt kê, nước chanh nhà làm có 63 kcal và 16,7 g carbohydrate trên 100 g, so với 42 kcal và 11 g carbohydrate trong nước chanh. Lượng đường khi tự pha có thể thay đổi theo công thức.

Nước chanh hợp với món ăn nào?

Nước chanh mát thường dùng kèm món cay, đồ nướng hoặc món ăn nhiều gia vị; vị chua ngọt giúp làm dịu cảm giác cay. Bạn cũng có thể dùng nước cốt chanh để pha nước chấm, nhưng nên pha riêng để điều chỉnh độ chua.

Nguồn: tbca BRC0162C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ