Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường, có chất tạo ngọt
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 8,6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước chanh xanhcó ga, hàm lượng caffeine cao17 kcal / 100 g
- Nước chanh hồngcô đặc đông lạnh192 kcal / 100 g
- Bột nước chanh376 kcal / 100 g
- Thức uống vị nước chanhdạng bột380 kcal / 100 g
- Thức uống hương chanhhương vị, dạng bột, thêm nước27 kcal / 100 g
- Nước ngọt vị chanhthông thường, có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước cốt chanhlàm tại nhà29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước chanh
100 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
100 g Nước chanh có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
50 g Nước chanh có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
150 g Nước chanh có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
200 g Nước chanh có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
250 g Nước chanh có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ