Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
cô đặc đông lạnh, màu trắng, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 15 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,1 g | 10 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 30,9 g | 12 | 0 g | 3,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 61,8 g | 25 | 0 g | 6,4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 6 | 0 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 92,7 g | 37 | 0,1 g | 9,7 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 123,6 g | 49 | 0,1 g | 13 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,1 g | 16 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0,1 g | 21 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 0,2 g | 26 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước chanh hồngcô đặc đông lạnh192 kcal / 100 g
- Nước chanh xanhđặc cô đặc đông lạnh, pha với nước52 kcal / 100 g
- Thức uống vị nước chanhdạng bột, pha với nước27 kcal / 100 g
- Bột nước chanh376 kcal / 100 g
- Nước chanh dứa Minute Maid50 kcal / 100 g
- Thức uống hương chanhhương vị, dạng bột, thêm nước27 kcal / 100 g
- Nước cốt chanhlàm tại nhà29 kcal / 100 g
- Nước cốt chanh cô đặcđóng chai, concord24 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh, có thêm nước46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước chanh
100 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
100 g Nước chanh có 40 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (30,9 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,9 g) Nước chanh có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (61,8 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61,8 g) Nước chanh có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) Nước chanh có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (92,7 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (92,7 g) Nước chanh có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (123,6 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (123,6 g) Nước chanh có 49 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
50 g Nước chanh có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
150 g Nước chanh có 60 kcal, gồm 0,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ